



| Điện áp | 1 pha 100–240V, 50/60Hz (có thể thay đổi phích cắm tùy theo từng quốc gia) |
|---|---|
| Phương thức hàn | Hàn nhiệt tức thời |
| Chiều dài thanh hàn | 300mm |
| Độ rộng mối hàn | 5mm |
| ◉ Các mẫu máy cùng dòng HS | |
| Chiều dài thanh hàn | 30cm、40cm |
Đặc điểm nổi bật
Phụ kiện tùy chọn