

| Điện áp | 1 pha 110V 60Hz (có thể thay đổi theo điện áp của từng quốc gia) |
|---|---|
| Kích thước máy | 740*460*320 mm (L*W*H) |
| Kích thước băng tải | 660 x 110 mm (L x W) |
| Hướng hàn miệng túi | Từ trái sang phải |
| Độ dày túi phù hợp | 0.4mm |
| Độ rộng mối hàn | 10mm |
| Nhiệt độ tùy chỉnh | 0-250˚C |
| Tốc độ băng tải | 0-10 m/min |
| Chiều rộng băng tải | 110mm |
| Trọng lượng máy | 8KG |
| Độ dài túi phù hợp | 50~200mm |
| Khoảng cách di chuyển của băng tải | Lên xuống: 44mm | Trước sau: 78mm |
| ◉ Các mẫu cùng dòng 533 | |
| Hướng hàn miệng túi | Từ trái sang phải, từ phải sang trái |
| Độ rộng mối hàn | 3mm、5mm、10mm |
| Độ rộng băng tải | 110mm、210mm |
產品特色
選購配件