

| Điện áp | 單相 110V 60Hz (亦可依各國不同電壓變更) |
|---|---|
| Phương thức hàn | Hàn nhiệt tức thời (1 thanh hàn) |
| Chiều dài thanh hàn | 35cm |
| Độ rộng mối hàn | 5mm |
| Nhiệt độ tùy chỉnh | 80℃~250℃ |
| ◉ Các mẫu máy cùng dòng AS | |
| Độ rộng mối hàn | 2.5mm、5mm、10mm |
| Chiều dài thanh hàn | 35cm、45cm、60cm |
| ◉ Model máy 2 đường hàn ASD | |
| Độ rộng mối hàn | 2.5mm、5mm、10mm |
| Chiều dài thanh hàn | 35cm、45cm、60cm |
產品特色
選購配件