

| Điện áp | 單相 110V 60Hz (亦可依各國不同電壓變更) |
|---|---|
| Phương thức hàn | Hàn nhiệt tức thời (thanh hàn trên và dưới) |
| Độ rộng mối hàn | 10mm |
| Chiều dài thanh hàn | 450mm |
| Nhiệt độ tùy chỉnh | 80℃~250℃ |
| ◉ Các mẫu máy cùng dòng FSA | |
| Độ rộng mối hàn | 5mm / 10mm |
| Chiều dài thanh hàn | 300mm / 450mm / 600mm / 800mm |
產品特色
選購配件